night heron
Định nghĩa
Danh từ: Vạc (một loại chim thuộc họ Diệc, hoạt động về đêm hoặc lúc chập tối). "Night heron" chỉ các loài diệc có tập tính kiếm ăn chủ yếu vào ban đêm hoặc lúc hoàng hôn, thường có thân hình chắc nịch hơn các loài diệc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Con vạc đứng bất động bên mép nước, chờ đợi cá.)
- (Chúng tôi thấy một con vạc bay lặng lẽ vào lúc chạng vạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black-crowned night heron": vạc đen đầu, một loài vạc phổ biến có mũ màu đen.
- The black-crowned night heron is often found near wetlands. (Vạc đen đầu thường được tìm thấy gần các vùng đất ngập nước.)
- "Yellow-crowned night heron": vạc vàng đầu, một loài vạc có đầu màu vàng kem.
- The yellow-crowned night heron prefers coastal habitats. (Vạc vàng đầu ưa thích môi trường sống ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Heron (danh từ): diệc, chim thuộc họ Diệc, thường có chân dài và cổ dài.
- A grey heron stood in the shallow water. (Một con diệc xám đứng trong vùng nước nông.)
- Egret (danh từ): cò trắng, một loại diệc nhỏ hơn, thường có lông trắng.
- The snowy egret has beautiful white feathers. (Cò trắng tuyết có bộ lông trắng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Vạc: từ tiếng Việt chỉ chung các loài night heron.
- Diệc đêm: cách gọi mô tả trực tiếp (diệc hoạt động về đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "night heron".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "night heron".